TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 23:49 ngày 16/01/2017)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,520 22,530 22,610
USD (USD 5 - 20) 22,510
USD (Dưới 5 USD) 22,500
EUR 22,490 23,803 24,177
GBP 26,712 26,982 27,411
JPY 192.00 195.77 199.16
HKD 2,789 2,875 2,943
CNY 3,227 3,311
AUD 16,225 16,727 17,110
CAD 16,533 17,044 17,342
SGD 15,167 15,636 15,939
THB 585.46 616.27 646.96
CHF 21,195 21,850 22,526
KRW 17.93 20.68
LAK 2.59 2.95
KHR 4.96 6.40
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 0 lúc ngày )

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(17/01/2017)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(16/01/2017)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,535.00 22,535.00 22,605.00
EUR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 23,780.10 23,851.65 24,064.54
AUD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,740.04 16,841.09 16,991.40
KRW Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 17.66 18.59 19.75
KWD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 73,650.54 76,542.24
MYR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 5,028.13 5,093.34
NOK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,609.25 2,691.10
RUB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 345.60 422.78
SEK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,492.01 2,554.80
SGD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 15,617.34 15,727.43 15,899.58
THB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 625.32 625.32 651.42
CAD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,911.66 17,065.25 17,286.58
CHF Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,043.63 22,199.02 22,486.93
DKK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 3,173.78 3,273.34
GBP Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 27,131.97 27,323.23 27,567.11
HKD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 2,868.72 2,888.94 2,932.27
INR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 330.39 343.36
JPY Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 193.51 195.46 197.20
SAR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 6,004.15 6,239.89
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.