TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 23:50 ngày 28/03/2017)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,720 22,730 22,820
USD (USD 5 - 20) 22,710
USD (Dưới 5 USD) 22,700
EUR 24,315 24,561 24,918
GBP 28,115 28,399 28,813
JPY 200.00 204.28 207.69
HKD 2,810 2,897 2,963
CNY 3,272 3,353
AUD 16,675 17,191 17,564
CAD 16,374 16,880 17,255
SGD 15,686 16,171 16,474
THB 614.66 647.01 679.76
CHF 21,903 22,580 23,278
KRW 19.05 22.13
LAK 2.62 2.97
KHR 5.01 6.46
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 0 lúc ngày )

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(29/03/2017)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(28/03/2017)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,735.00 22,735.00 22,805.00
EUR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 24,508.47 24,582.22 24,801.44
AUD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 17,163.35 17,266.95 17,420.93
KRW Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 18.84 19.83 21.07
KWD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 74,596.29 77,524.52
MYR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 5,126.73 5,193.18
NOK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,652.52 2,735.71
RUB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 363.25 444.36
SEK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,560.90 2,625.42
SGD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,111.37 16,224.94 16,402.40
THB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 647.34 647.34 674.35
CAD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,820.95 16,973.71 17,193.72
CHF Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,738.75 22,899.04 23,195.86
DKK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 3,269.80 3,372.35
GBP Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 28,160.36 28,358.87 28,611.77
HKD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 2,889.64 2,910.01 2,953.63
INR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 347.32 360.95
JPY Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 203.33 205.38 207.21
SAR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 6,057.06 6,294.82
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.