TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 23:50 ngày 24/06/2016)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,260 22,270 22,370
USD (USD 5 - 20) 22,250
USD (Dưới 5 USD) 22,240
EUR 24,500 24,500 25,100
GBP 30,400 30,400 31,100
JPY 213 214.5 219.5
HKD 2,755 2,840 2,912
CNY 3,349 3,444
AUD 16,228 16,559 16,962
CAD 16,666 17,181 17,509
SGD 15,946 16,439 16,739
THB 588.10 619.05 651.26
CHF 21,994 22,674 23,375
SEK 2,660 2,724
LAK 2.71 2.80
KHR 5.39 5.54
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 1 lúc 07:36 ngày 25/06/2016)

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(25/06/2016)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(24/06/2016)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD 22,295.00 22,295.00 22,365.00 22,270.00 22,270.00 22,340.00
EUR 24,481.42 24,555.09 25,084.83 25,038.41 25,113.75 25,338.17
AUD 16,289.31 16,387.64 16,674.34 16,670.75 16,771.38 16,921.25
KRW - 18.98 19.61 - 19.38 20.02
KWD - 73,743.24 76,673.64 - 74,012.27 76,918.97
MYR - 5,430.09 5,503.03 - 5,529.31 5,601.08
NOK - 2,590.28 2,672.76 - 2,669.65 2,753.43
RUB - 309.89 379.27 - 318.96 390.18
SEK - 2,597.71 2,664.39 - 2,675.19 2,742.64
SGD 16,212.80 16,327.09 16,612.73 16,383.94 16,499.44 16,713.61
THB 619.41 619.41 645.56 620.04 620.04 645.93
CAD 16,927.67 17,081.40 17,310.86 17,121.97 17,277.47 17,501.74
CHF 22,525.81 22,684.60 23,081.46 22,989.03 23,151.09 23,357.97
DKK - 3,286.92 3,391.58 - 3,338.06 3,442.81
GBP 30,444.46 30,659.07 31,320.49 32,114.76 32,341.15 32,630.15
HKD 2,839.22 2,859.23 2,897.64 2,837.60 2,857.60 2,894.70
INR - 327.99 341.02 - 330.99 343.99
JPY 212.61 214.76 219.39 203.81 205.87 212.87
SAR - 5,938.95 6,174.95 - 5,937.33 6,170.51
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.