TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 17:50 ngày 22/08/2017)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,670 22,680 22,780
USD (USD 5 - 20) 22,660
USD (Dưới 5 USD) 22,650
EUR 26,406 26,673 27,054
GBP 28,825 29,116 29,547
JPY 202.00 206.30 209.87
HKD 2,735 2,820 3,056
CNY 3,364 3,451
AUD 17,364 17,901 18,240
NZD 16,011 16,506 16,836
CAD 17,186 17,718 18,266
SGD 16,033 16,529 16,853
THB 634.46 667.85 708.05
CHF 22,393 23,086 23,800
KRW 18.60 23.05
LAK 2.58 2.93
KHR 4.93 6.34
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 1 lúc 06:26 ngày 22/08/2017)

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(22/08/2017)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(21/08/2017)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD 22,690.00 22,690.00 22,760.00 22,690.00 22,690.00 22,760.00
EUR 26,542.84 26,622.71 26,873.32 26,486.38 26,566.08 26,816.15
AUD 17,821.48 17,929.05 18,088.97 17,751.75 17,858.90 18,018.19
KRW 18.43 19.40 20.61 18.34 19.30 20.52
KWD - 75,156.28 78,106.62 - 75,181.20 78,132.52
MYR - 5,268.13 5,336.43 - 5,258.32 5,326.49
NOK - 2,827.68 2,916.37 - 2,806.41 2,894.43
RUB - 383.84 427.72 - 382.72 426.47
SEK - 2,767.71 2,837.44 - 2,759.86 2,829.38
SGD 16,470.08 16,586.18 16,767.62 16,439.92 16,555.81 16,736.93
THB 670.52 670.52 698.50 670.31 670.31 698.29
CAD 17,779.82 17,941.29 18,173.87 17,661.96 17,822.36 18,053.40
CHF 23,232.58 23,396.35 23,699.64 23,309.84 23,474.16 23,778.47
DKK - 3,538.56 3,649.55 - 3,530.64 3,641.37
GBP 28,922.06 29,125.94 29,385.73 28,928.80 29,132.73 29,392.58
HKD 2,864.03 2,884.22 2,927.45 2,863.58 2,883.77 2,927.01
INR - 353.79 367.68 - 353.38 367.25
JPY 204.99 207.06 208.91 204.61 206.68 208.52
SAR - 6,046.41 6,283.77 - 6,046.41 6,283.77
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.