TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 12:21 ngày 09/12/2016)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,540 22,550 22,640
USD (USD 5 - 20) 22,530
USD (Dưới 5 USD) 22,520
EUR 23,540 23,778 24,237
GBP 27,879 28,161 28,733
JPY 192.00 196.03 199.77
HKD 2,788 2,874 2,953
CNY 3,233 3,328
AUD 16,138 16,637 17,079
CAD 16,443 16,952 17,308
SGD 15,216 15,687 16,049
THB 588.84 619.83 653.16
CHF 21,139 21,793 22,467
KRW 18.09 20.97
LAK 2.59 2.96
KHR 4.97 6.44
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 1 lúc 07:15 ngày 09/12/2016)

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(09/12/2016)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(08/12/2016)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD 22,595.00 22,595.00 22,675.00 22,650.00 22,650.00 22,730.00
EUR 24,215.67 24,288.54 24,516.09 24,151.25 24,223.92 24,440.03
AUD 16,789.74 16,891.09 17,049.33 16,695.16 16,795.94 16,945.78
KRW - 18.96 20.16 - 18.87 20.05
KWD - 74,072.91 77,014.97 - 74,293.30 77,209.90
MYR - 5,086.50 5,154.73 - 5,086.83 5,152.79
NOK - 2,669.10 2,754.04 - 2,661.10 2,744.56
RUB - 324.23 396.80 - 323.04 395.17
SEK - 2,468.88 2,532.21 - 2,460.70 2,522.69
SGD 15,781.90 15,893.15 16,074.16 15,754.34 15,865.40 16,038.99
THB 623.21 623.21 649.51 623.57 623.57 649.60
CAD 16,865.31 17,018.48 17,246.77 16,818.69 16,971.43 17,191.47
CHF 22,191.11 22,347.54 22,647.31 22,188.94 22,345.36 22,635.07
DKK - 3,230.96 3,333.78 - 3,222.40 3,323.47
GBP 28,301.66 28,501.17 28,768.18 28,337.76 28,537.52 28,792.11
HKD 2,877.22 2,897.50 2,942.24 2,883.09 2,903.41 2,946.94
INR - 334.87 348.17 - 333.14 346.22
JPY 196.74 198.73 200.59 195.92 197.90 199.67
SAR - 6,023.42 6,262.67 - 6,034.11 6,271.00
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.