TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 23:49 ngày 27/05/2016)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,335 22,355 22,430
USD (USD 5 - 20) 22,325
USD (Dưới 5 USD) 22,315
EUR 24,596 24,844 25,185
GBP 32,250 32,576 33,024
JPY 198.00 202.01 205.11
HKD 2,761 2,846 2,909
CNY 3,370 3,455
AUD 15,654 15,973 16,325
CAD 16,573 17,086 17,360
SGD 15,674 16,159 16,403
THB 584.09 614.83 644.66
CHF 21,415 22,077 22,770
SEK 2,660 2,740
LAK 2.71 2.79
KHR 5.44 5.57
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 1 lúc 07:26 ngày 28/05/2016)

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(28/05/2016)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(27/05/2016)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD 22,350.00 22,350.00 22,420.00 22,340.00 22,340.00 22,410.00
EUR 24,857.10 24,931.90 25,154.62 24,817.12 24,891.80 25,114.16
AUD 15,990.52 16,087.04 16,230.74 15,925.79 16,021.92 16,165.05
KRW - 18.96 20.21 - 18.91 20.16
KWD - 74,007.06 76,913.30 - 73,925.00 76,828.05
MYR - 5,457.93 5,528.76 - 5,444.80 5,515.46
NOK - 2,665.27 2,748.90 - 2,659.52 2,742.97
RUB - 308.78 377.73 - 312.05 381.73
SEK - 2,671.49 2,738.83 - 2,667.82 2,735.07
SGD 16,074.22 16,187.53 16,397.59 16,023.89 16,136.85 16,346.26
THB 615.81 615.81 641.51 615.70 615.70 641.41
CAD 16,967.83 17,121.93 17,344.12 16,982.47 17,136.70 17,359.09
CHF 22,369.68 22,527.37 22,728.61 22,314.59 22,471.89 22,672.64
DKK - 3,317.03 3,421.11 - 3,311.71 3,415.62
GBP 32,453.52 32,682.30 32,974.25 32,571.77 32,801.38 33,094.41
HKD 2,844.52 2,864.57 2,901.74 2,843.43 2,863.47 2,900.63
INR - 333.27 346.36 - 332.07 345.11
JPY 200.78 202.81 204.62 200.58 202.61 204.42
SAR - 5,957.52 6,191.47 - 5,953.27 6,187.05
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.