TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 22:35 ngày 29/06/2017)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,685 22,690 22,795
USD (USD 5 - 20) 22,675
USD (Dưới 5 USD) 22,665
EUR 25,509 25,767 26,188
GBP 28,984 29,277 29,761
JPY 196.00 200.07 203.82
HKD 2,741 2,826 3,048
CNY 3,297 3,388
AUD 16,704 17,221 17,586
CAD 16,572 17,085 17,613
SGD 15,786 16,274 16,618
THB 621.00 653.68 688.69
CHF 22,512 23,208 23,926
KRW 18.66 22.66
LAK 2.61 2.97
KHR 4.99 6.45
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 1 lúc 05:58 ngày 29/06/2017)

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(29/06/2017)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(28/06/2017)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD 22,705.00 22,705.00 22,775.00 22,705.00 22,705.00 22,775.00
EUR 25,640.84 25,717.99 25,947.38 25,362.02 25,438.34 25,665.22
AUD 17,127.22 17,230.60 17,384.29 17,146.74 17,250.24 17,404.10
KRW 18.34 19.31 20.52 18.48 19.45 20.67
KWD - 74,792.72 77,728.75 - 74,759.87 77,694.60
MYR - 5,258.19 5,326.35 - 5,272.23 5,340.57
NOK - 2,665.49 2,749.09 - 2,648.92 2,732.00
RUB - 349.16 427.13 - 350.84 429.19
SEK - 2,612.17 2,677.98 - 2,586.07 2,651.22
SGD 16,215.59 16,329.90 16,508.54 16,223.84 16,338.21 16,516.93
THB 656.00 656.00 683.38 657.69 657.69 685.14
CAD 17,045.59 17,200.39 17,423.36 16,929.48 17,083.23 17,304.67
CHF 23,383.29 23,548.13 23,853.39 23,151.97 23,315.18 23,617.41
DKK - 3,421.92 3,529.25 - 3,384.66 3,490.82
GBP 28,806.65 29,009.72 29,268.46 28,630.85 28,832.68 29,089.84
HKD 2,873.11 2,893.36 2,936.74 2,874.30 2,894.56 2,937.95
INR - 351.67 365.48 - 352.12 365.94
JPY 199.87 201.89 203.69 201.00 203.03 204.85
SAR - 6,049.23 6,286.70 - 6,048.95 6,286.41
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.