TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 23:06 ngày 15/08/2016)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,250 22,260 22,335
USD (USD 5 - 20) 22,240
USD (Dưới 5 USD) 22,230
EUR 24,457 24,704 25,050
GBP 28,306 28,592 29,026
JPY 214.00 218.17 221.52
HKD 2,757 2,842 2,906
CNY 3,309 3,393
AUD 16,530 16,867 17,226
CAD 16,548 17,060 17,339
SGD 15,949 16,442 16,698
THB 598.87 630.39 661.93
CHF 21,667 22,337 23,028
SEK 2,535 2,876
LAK 2.68 3.07
KHR 5.02 6.52
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 0 lúc ngày )

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(30/08/2016)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(29/08/2016)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,265.00 22,265.00 22,335.00
EUR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 24,783.76 24,858.33 25,080.47
AUD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,622.17 16,722.51 16,871.95
KRW Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 19.76 20.40
KWD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 73,938.50 76,842.30
MYR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 5,481.45 5,552.60
NOK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,650.20 2,733.37
RUB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 313.21 383.16
SEK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,595.11 2,660.53
SGD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,195.97 16,310.14 16,455.90
THB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 630.41 630.41 656.73
CAD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,877.30 17,030.58 17,251.64
CHF Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,533.99 22,692.84 22,941.46
DKK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 3,303.48 3,407.14
GBP Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 28,925.55 29,129.46 29,389.77
HKD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 2,837.92 2,857.93 2,895.03
INR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 331.61 344.63
JPY Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 215.58 217.76 219.70
SAR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 5,935.43 6,168.53
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.